phúc đáp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Trả lời, hồi âm: Hành động viết thư hoặc văn bản để trả lời một lá thư, một văn bản, hoặc một yêu cầu chính thức đã nhận được trước đó. Từ này thường được dùng trong văn phong trang trọng, lịch sự hoặc trong các văn bản hành chính.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau khi nhận được đơn thỉnh nguyện, văn phòng sẽ phúc đáp bằng văn bản trong thời gian sớm nhất.
- Ông ấy đã phúc đáp lá thư của tôi với một thái độ rất chân thành.
- Công ty yêu cầu khách hàng chờ đợi để họ có thời gian phúc đáp chính thức.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thư phúc đáp": Danh từ chỉ lá thư, văn bản chứa đựng nội dung trả lời.
- Chúng tôi đã nhận được thư phúc đáp từ Sở Giáo dục.
- "Văn bản phúc đáp": Tài liệu hành chính chính thức dùng để trả lời một văn bản khác.
- Văn bản phúc đáp của Bộ đã giải đáp mọi thắc mắc của địa phương.
Biến thể và từ gần giống
- Hồi âm (động từ): Trả lời, phản hồi lại, thường dùng cho thư từ, tin nhắn. Mang sắc thái lịch sự nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn "phúc đáp".
- Cảm ơn anh đã hồi âm email của tôi.
- Trả lời (động từ): Từ tổng quát nhất cho hành động đưa ra câu trả lời. Có thể dùng trong mọi ngữ cảnh, từ thông thường đến trang trọng.
- Em học sinh trả lời câu hỏi của giáo viên.
Từ đồng nghĩa
- Đáp: (Từ Hán Việt, thường dùng trong kết hợp) Trả lời, đối đáp.
- Hồi đáp: (Từ Hán Việt) Trả lời lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Phúc đáp lại: Nhấn mạnh hành động trả lời một lần nữa hoặc trả lời cho một thông tin đã được trao đổi.
- Sau khi xem xét kỹ lưỡng, chúng tôi xin phúc đáp lại như sau.
Thành ngữ liên quan
(Từ "phúc đáp" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt. Nó chủ yếu được dùng như một động từ hoặc trong các cụm danh từ chỉ văn bản trang trọng.)
- Trả lời: Viết thư phúc đáp.